ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu33Thắng11 (33%)Hòa7 (21%)Bại15 (45%)Điểm1.21Thống kêBàn thắng48 (1.45)Bàn bại59 (1.79)Thẻ vàng122 (3.70)Thẻ đỏ6 (0.18)