ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu66Thắng30 (45%)Hòa12 (18%)Bại24 (36%)Điểm1.55Thống kêBàn thắng114 (1.73)Bàn bại98 (1.48)Thẻ vàng204 (3.09)Thẻ đỏ6 (0.09)