ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu86Thắng34 (40%)Hòa22 (26%)Bại30 (35%)Điểm1.44Thống kêBàn thắng95 (1.10)Bàn bại97 (1.13)Thẻ vàng352 (4.09)Thẻ đỏ24 (0.28)