ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu9Thắng3 (33%)Hòa0 (0%)Bại6 (67%)Điểm1.00Thống kêBàn thắng9 (1.00)Bàn bại14 (1.56)Thẻ vàng28 (3.11)Thẻ đỏ0 (0.00)