ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu24Thắng9 (38%)Hòa7 (29%)Bại8 (33%)Điểm1.42Thống kêBàn thắng31 (1.29)Bàn bại38 (1.58)Thẻ vàng126 (5.25)Thẻ đỏ4 (0.17)