ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu96Thắng38 (40%)Hòa28 (29%)Bại30 (31%)Điểm1.48Thống kêBàn thắng143 (1.49)Bàn bại146 (1.52)Thẻ vàng370 (3.85)Thẻ đỏ18 (0.19)