ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu10Thắng8 (80%)Hòa1 (10%)Bại1 (10%)Điểm2.50Thống kêBàn thắng29 (2.90)Bàn bại10 (1.00)Thẻ vàng10 (1.00)Thẻ đỏ0 (0.00)