ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu43Thắng14 (33%)Hòa13 (30%)Bại16 (37%)Điểm1.28Thống kêBàn thắng43 (1.00)Bàn bại45 (1.05)Thẻ vàng96 (2.23)Thẻ đỏ6 (0.14)