ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu32Thắng11 (34%)Hòa10 (31%)Bại11 (34%)Điểm1.34Thống kêBàn thắng43 (1.34)Bàn bại50 (1.56)Thẻ vàng104 (3.25)Thẻ đỏ6 (0.19)