ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu16Thắng5 (31%)Hòa6 (38%)Bại5 (31%)Điểm1.31Thống kêBàn thắng15 (0.94)Bàn bại20 (1.25)Thẻ vàng14 (0.88)Thẻ đỏ0 (0.00)