ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu39Thắng22 (56%)Hòa9 (23%)Bại8 (21%)Điểm1.92Thống kêBàn thắng74 (1.90)Bàn bại39 (1.00)Thẻ vàng132 (3.38)Thẻ đỏ8 (0.21)