ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu16Thắng9 (56%)Hòa2 (13%)Bại5 (31%)Điểm1.81Thống kêBàn thắng44 (2.75)Bàn bại17 (1.06)Thẻ vàng12 (0.75)Thẻ đỏ0 (0.00)