ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu30Thắng14 (47%)Hòa4 (13%)Bại12 (40%)Điểm1.53Thống kêBàn thắng51 (1.70)Bàn bại36 (1.20)Thẻ vàng54 (1.80)Thẻ đỏ4 (0.13)