ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu13Thắng7 (54%)Hòa1 (8%)Bại5 (38%)Điểm1.69Thống kêBàn thắng24 (1.85)Bàn bại21 (1.62)Thẻ vàng16 (1.23)Thẻ đỏ2 (0.15)