ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu41Thắng14 (34%)Hòa10 (24%)Bại17 (41%)Điểm1.27Thống kêBàn thắng46 (1.12)Bàn bại60 (1.46)Thẻ vàng122 (2.98)Thẻ đỏ8 (0.20)