
AE Kifisias
- Giá trị£9.4
- Tuổi trung bình24.8
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Tiago Manso Bồ Đào Nha | Hậu vệ | 27 | 0.9 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Moisés Ramírez #99Ecuador | Thủ môn | 26 | 0.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Bernardo Martins #8Bồ Đào Nha | Tiền vệ | 29 | 0.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jeremy Antonisse #7Curacao | Tiền đạo | 24 | 0.8 Triệu | 30/06/2027 |
Gerson Sousa #10Bồ Đào Nha | Tiền đạo | 24 | 0.7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Alex Petkov #5Bulgaria | Hậu vệ | 27 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
Timipere Johnson Eboh #14Nigeria | Tiền vệ | 24 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jordi Mboula Tây Ban Nha | Tiền đạo | 27 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Hậu vệ | 26 | 0.45 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Seedy Jagne Thụy Điển | Tiền vệ | 23 | 0.4 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Angelo Sagal Chilê | Tiền đạo | 33 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
Apostolos Christopoulos #72Hy Lạp | Tiền đạo | 23 | 0.3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Jorge Marcos Pombo Escobar #6Tây Ban Nha | Tiền vệ | 32 | 0.28 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Dimitrios Theodoridis #9Hy Lạp | Tiền đạo | 24 | 0.25 Triệu | 30/06/2029 |
![]() | Thủ môn | 32 | 0.22 Triệu | 30/06/2027 |
Konstantinos Roukounakis #17Hy Lạp | Tiền vệ | 25 | 0.2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Hugo Sousa #33Bồ Đào Nha | Hậu vệ | 34 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
Michalis Patiras #30Hy Lạp | Tiền đạo | 22 | 0.15 Triệu | 30/06/2029 |
Konstantinos Apostolakis Hy Lạp | Hậu vệ | 27 | 0.12 Triệu | 30/06/2027 |
Alexandros Pothas #16Hy Lạp | Tiền vệ | 20 | 0.05 Triệu | 30/06/2028 |
Christos Ligdas #18Hy Lạp | Tiền vệ | 20 | 0.05 Triệu | 30/06/2027 |
Theodoros Faitakis #15Hy Lạp | Hậu vệ | 19 | 0 Triệu | 30/06/2027 |
Fotis Chachoulis Hy Lạp | Hậu vệ | 22 | 0 Triệu | 30/06/2027 |
Pavlos Mavroudis Hy Lạp | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Georgios Zygouras Hy Lạp | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |













