
Al Masry
- Thành lập1920
- Giá trị£11
- Tuổi trung bình27.1
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Abderrahim Deghmoum #30Algeria | Tiền đạo | 28 | 1.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mahmoud Hamada #14Ai Cập | Tiền vệ | 32 | 0.85 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mohsen Salah #9Ai Cập | Tiền đạo | 28 | 0.8 Triệu | 30/06/2027 |
Ali Sulieman #13Eritrea | Tiền đạo | 26 | 0.8 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Baher El Mohamady #2Ai Cập | Hậu vệ | 30 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Karim El Eraki #7Ai Cập | Hậu vệ | 29 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
Mohamed Makhlouf #6Ai Cập | Tiền vệ | 28 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Khaled Sobhi #5Ai Cập | Hậu vệ | 31 | 0.45 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Mostafa El Aash #23Ai Cập | Hậu vệ | 26 | 0.45 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Abdellah Ziani #77Ma Rốc | Tiền đạo | 23 | 0.45 Triệu | 30/06/2030 |
Mohamed Shokry #12Ai Cập | Hậu vệ | 27 | 0.4 Triệu | 30/06/2029 |
Amr El Saadawy #13Ai Cập | Hậu vệ | 29 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
Mounder Temine #25Algeria | Tiền vệ | 25 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
Kheir Toual #11Algeria | Tiền vệ | 25 | 0.35 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Moustafa Zeidan Khalili #24Palestine | Tiền vệ | 28 | 0.3 Triệu | 30/06/2029 |
Karim Bambo #10Ai Cập | Tiền đạo | 33 | 0.275 Triệu | 30/06/2026 |
Ahmed Ayman Mansour #3Ai Cập | Hậu vệ | 32 | 0.25 Triệu | 30/06/2026 |
Mohamed Hashem #29Ai Cập | Hậu vệ | 31 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
Ameed Sawafta #18Palestine | Tiền vệ | 26 | 0.25 Triệu | 30/06/2029 |
Mahmoud Hamdy #16Ai Cập | Thủ môn | 33 | 0.2 Triệu | 30/06/2028 |
Yassin El Mallah #13Ai Cập | Hậu vệ | 22 | 0.2 Triệu | 30/06/2030 |
Abdel Wahab Nader #36Ai Cập | Hậu vệ | 21 | 0.2 Triệu | 30/06/2030 |
Hassan Ali #8Ai Cập | Tiền vệ | 28 | 0.2 Triệu | 30/06/2029 |
Mohamed El Shami #11Ai Cập | Tiền đạo | 30 | 0.2 Triệu | 30/06/2028 |
Essam Tharwat #1Ai Cập | Thủ môn | 37 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
Mostafa Aboul-Kheir #12Ai Cập | Tiền vệ | 22 | 0.05 Triệu | 30/06/2028 |
Youssef El Gohary #17Ai Cập | Tiền vệ | 29 | 0.05 Triệu | 30/06/2027 |
Mohamed Shehata #31Ai Cập | Thủ môn | 27 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Mohamed El Sayed #18Ai Cập | Thủ môn | 25 | - | --/--/---- |
Ahmed Mahmoud #15Ai Cập | Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- |
Ahmed El Armouty #15Ai Cập | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |








