
Beitar
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Aleksandrs Solovjovs #12Latvia | Tiền vệ | 38 | 0.135 Triệu | --/--/---- |

| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Aleksandrs Solovjovs #12Latvia | Tiền vệ | 38 | 0.135 Triệu | --/--/---- |