
BSK Banja Luka
- Giá trị£2.4
- Tuổi trung bình23.6
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Jusuf Terzic Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 19 | 0.2 Triệu | 31/05/2027 |
Milijan Kovacevic #21Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 21 | 0.175 Triệu | --/--/---- |
Marko Radic #15Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 22 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Domagoj Culina #30Croatia | Hậu vệ | 22 | 0.15 Triệu | 30/06/2028 |
Nedim Keranovic #7Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 20 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
Danko Radic #11Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 27 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
![]() Sasa Marjanovic #55Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 24 | 0.125 Triệu | 30/06/2026 |
Cherif Atab Diouf #5Senegal | Hậu vệ | 27 | 0.1 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Ognjen Radosevic #14Serbia | Tiền vệ | 23 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Luka Misimovic Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 21 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
David Cavic #22Bosnia & Herzegovina | Tiền đạo | 24 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
Stefan Marcetic #49Bosnia & Herzegovina | Tiền đạo | 20 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Srdjan Modic #31Bosnia & Herzegovina | Thủ môn | 32 | 0.05 Triệu | 31/05/2027 |
Aleksandar Subic #18Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 33 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Zoran Kvrzic #20Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 38 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Sinisa Ristic #27Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 19 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Juraj Ljubic #32Croatia | Tiền vệ | 26 | 0.025 Triệu | 30/06/2026 |
Dragan Pejic Bosnia & Herzegovina | Tiền đạo | 19 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
![]() Nebojsa Runic #26Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 34 | 0.01 Triệu | 30/06/2026 |
Aleksa Stupar #77Bosnia & Herzegovina | Thủ môn | 23 | - | --/--/---- |
Mirza Pajic #80Bosnia & Herzegovina | Thủ môn | 19 | - | --/--/---- |
Petar Cetojevic Bosnia & Herzegovina | Thủ môn | 19 | - | --/--/---- |
Nikola Antesevic #2Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
![]() Filip Racic #17Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 23 | 0 Triệu | --/--/---- |
Đorđe Babić Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 20 | 0 Triệu | --/--/---- |
David Gavric #10Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Marko Bundalo #19Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Milosh Savic #23Áo | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Denis Dizdaravic #28Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Boro Eric #8Bosnia & Herzegovina | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Nemanja Cetojevic Bosnia & Herzegovina | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Stefan Djuric Bosnia & Herzegovina | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |

Bojan Puzigaca






