
Carl Zeiss Jena (W)
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Kastner F. Đức | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |

| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Kastner F. Đức | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |