
CD Cieza
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Samuel Martínez Lorente #32Tây Ban Nha | Tiền vệ | 32 | 0.14 Triệu | 30/06/2018 |
![]() | Tiền đạo | 40 | 0.09 Triệu | 31/05/2022 |
Simon Ballester Fernández Tây Ban Nha | Thủ môn | 32 | - | --/--/---- |
Adrian Aguirre Tây Ban Nha | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Eduardo Luna Tây Ban Nha | Hậu vệ | 32 | - | --/--/---- |
Chemo Tây Ban Nha | Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- |
David Guerrero Perez Tây Ban Nha | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Daniel Perez Tây Ban Nha | Hậu vệ | 33 | - | --/--/---- |
Chema Lorente Tây Ban Nha | Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- |
Rafa Ortiz Tây Ban Nha | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Xavi Pons #6Tây Ban Nha | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Sergio Camacho #8Tây Ban Nha | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
Ayoub Goudani Ma Rốc | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Daniel de la Cruz Rubio Tây Ban Nha | Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- |
Domingo Pujante Tây Ban Nha | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Francisco Cifuentes Martinez Tây Ban Nha | Tiền vệ | 36 | - | --/--/---- |
Juan Riquelme Tây Ban Nha | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
Cristhian Britos Rodriguez Uruguay | Tiền vệ | 36 | - | --/--/---- |
George Higgins Wales | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
Esteban Lopez Moreno Tây Ban Nha | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
Angel Garcia Tây Ban Nha | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
Dario Hidalgo Tây Ban Nha | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |


