
Cerdanyola del Valles
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Eric Ruiz Naranjo #20Tây Ban Nha | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- | |
Marco Gil Tây Ban Nha | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Manel Matinez Tây Ban Nha | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Moises Moises Tây Ban Nha | Hậu vệ | 37 | - | --/--/---- |
Muni Tây Ban Nha | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Nico Olmedo Tây Ban Nha | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Victor Pitarque Tây Ban Nha | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Alejandro Moreno Tây Ban Nha | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Alex Otero Tây Ban Nha | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Adam Cherradi #8Tây Ban Nha | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Bambo Danfakha Tây Ban Nha | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Didac Serra Tây Ban Nha | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Guifre Bernabeu Tây Ban Nha | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Abde Tây Ban Nha | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
Abdellah Afazaz Ma Rốc | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
Albert Ruiz Tây Ban Nha | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Pol Sanchez Tây Ban Nha | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Javier Lopez Tây Ban Nha | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |
Alejandro Montalban Tây Ban Nha | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
