
Croissant Msaken
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Mohamed Kechiche Tunisia | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Youssef Meddeb Tunisia | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Alaa Attia Tunisia | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
Aziz Zorgati Tunisia | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Fedi Felhi Tunisia | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
Ghassen Zekri Tunisia | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Mohamed Aziz Boukadida Tunisia | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Mohamed Mersni Tunisia | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Mohamed Mejri Tunisia | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Nader Jerbi Tunisia | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
Nidhal Amor Tunisia | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Salah Biili Tunisia | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Saif Ktayeb Tunisia | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Houssem Slimane Tunisia | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Wassim Hlaoui Tunisia | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Ali Salah Tunisia | Tiền đạo | 33 | - | --/--/---- |
Aymen Bouzidi Tunisia | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Hamza Gouider Tunisia | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Rayane Triaa Tunisia | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Mohamed Amine Ghabi Tunisia | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Oussema Zarglayoune Tunisia | Tiền đạo | - | --/--/---- |
