
Doncaster Rovers
- Thành phốDoncaster
- Sức chứa15231
- Sân vận độngKeepmoat Stadium
- Thành lập1879
- Giá trị£6.52
- Tuổi trung bình25.4
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Tommy Simkin #1Anh | Thủ môn | 22 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Owen Bailey #4Anh | Hậu vệ | 27 | 0.65 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Matty Pearson #5Anh | Hậu vệ | 33 | 0.55 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Alfie May #10Anh | Tiền đạo | 33 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Isaac Hutchinson #21Anh | Tiền vệ | 26 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Glenn Middleton #17Scotland | Tiền đạo | 26 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jay McGrath #6Ireland | Hậu vệ | 23 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() George Broadbent #8Anh | Tiền vệ | 26 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Harry Clifton #15Wales | Tiền vệ | 28 | 0.28 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Robbie Gotts #22Anh | Tiền đạo | 27 | 0.28 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Josh Clarke #42Bắc Ireland | Thủ môn | 22 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
![]() Tom Nixon #16Anh | Hậu vệ | 24 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Sean Grehan #27Ireland | Hậu vệ | 22 | 0.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jordan Thomas #19Anh | Tiền vệ | 25 | 0.2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Brandon Hanlan #9Anh | Tiền đạo | 29 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() James Husband #3Anh | Hậu vệ | 32 | 0.18 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jack Senior #23Anh | Hậu vệ | 29 | 0.15 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jamie Sterry #2Anh | Hậu vệ | 31 | 0.12 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Darren Robinson #20Bắc Ireland | Tiền vệ | 22 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Hakeeb Adelakun #47Anh | Tiền đạo | 30 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Neill Byrne #12Ireland | Hậu vệ | 33 | 0.05 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jake Oram #32Anh | Thủ môn | 20 | 0 Triệu | 30/06/2027 |
Lincoln Pawlak #39Anh | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
![]() Kasper Williams #40Anh | Hậu vệ | 19 | 0 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Bayley McCann #25Bắc Ireland | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Sam Brown #37Anh | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- | |
Pavan Anh | Tiền vệ | 17 | - | --/--/---- |
![]() Leon Ayinde #11Ireland | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
![]() Francis Okoronkwo #19Anh | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Ethan Hodgett #43Anh | Tiền đạo | 17 | - | --/--/---- |
Leon Ayinde Ireland | Tiền đạo | 22 | 0 Triệu | 30/06/2028 |

Grant McCann
























