
DSVK Tractors
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Danills Ulimbasevs #28Latvia | Tiền vệ | 34 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
Markuss Pauls Bahmanis Latvia | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |

| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Danills Ulimbasevs #28Latvia | Tiền vệ | 34 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
Markuss Pauls Bahmanis Latvia | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |