
FC Dordrecht 90
- Thành phốDordrecht
- Sức chứa4100
- Sân vận độngGN Bouw Stadion
- Thành lập1990
- Giá trị£5.82
- Tuổi trung bình23.2
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() | Tiền vệ | 20 | 0.8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Robin van Asten #18Hà Lan | Tiền vệ | 18 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Sem Valk #3Hà Lan | Hậu vệ | 24 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Seung-gyun Bae #14Hàn Quốc | Tiền vệ | 19 | 0.35 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Calvin Raatsie #1Hà Lan | Thủ môn | 24 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Lawson Sunderland #20Mỹ | Tiền vệ | 25 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Nick Venema #7Hà Lan | Tiền đạo | 27 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Dario Sits #77Latvia | Tiền đạo | 22 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Tiền đạo | 24 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jurre van Aken #22Hà Lan | Hậu vệ | 23 | 0.28 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Martin Vetkal #21Estonia | Tiền vệ | 22 | 0.28 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Nicolas Rossi #11Uruguay | Tiền đạo | 24 | 0.28 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Lucas Roman #16Ý | Tiền đạo | 22 | 0.25 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Yannis MBemba #15Gabon | Hậu vệ | 25 | 0.22 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Lucas Woudenberg #23Hà Lan | Hậu vệ | 32 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
Senne Vugts #8Hà Lan | Tiền vệ | 19 | 0.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Joey de Bie #59Hà Lan | Tiền đạo | 22 | 0.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Adil Lechkar #2Hà Lan | Hậu vệ | 25 | 0.15 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Beni Mpanzu #5Bỉ | Hậu vệ | 22 | 0.15 Triệu | 30/06/2029 |
Bjorn Bryan Hardley Hà Lan | Hậu vệ | 24 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Tim Coremans #28Hà Lan | Thủ môn | 35 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Dean Hogervorst #13Hà Lan | Thủ môn | 19 | - | 30/06/2026 |
Boaz Kroll Hà Lan | Thủ môn | 20 | - | --/--/---- |
Jamie Kooymans Hà Lan | Thủ môn | 17 | - | --/--/---- |
Thomas Artic Hà Lan | Thủ môn | 18 | 0 Triệu | --/--/---- |
![]() Jaden Pinas #4Hà Lan | Hậu vệ | 23 | 0 Triệu | 30/06/2027 |
Lucas Gardenier #51Hà Lan | Hậu vệ | 19 | 0 Triệu | 30/06/2028 |
Ayoub Ouarghi #10Ma Rốc | Tiền vệ | 18 | 0 Triệu | 30/06/2028 |
Yunus Alassani #17Hà Lan | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Guus Huitzing #24Thụy Điển | Tiền vệ | 20 | 0 Triệu | --/--/---- |
Siginhio Gerardo-Felicia #29Bonaire | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Mohamed Kessrioui Hà Lan | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Yunus Younous Hà Lan | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |





















