
FC Shevardeni
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Giorgi Nadiradze Georgia | Thủ môn | 34 | - | --/--/---- |
![]() David Odikadze #18Georgia | Tiền đạo | 45 | - | --/--/---- |

| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Giorgi Nadiradze Georgia | Thủ môn | 34 | - | --/--/---- |
![]() David Odikadze #18Georgia | Tiền đạo | 45 | - | --/--/---- |