
FC Thun (W)
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Mimoza Hamidi #7Albania | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |
Rilana Ueltschi #29Thụy Sĩ | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Celine Schmid #34Thụy Sĩ | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |

| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Mimoza Hamidi #7Albania | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |
Rilana Ueltschi #29Thụy Sĩ | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Celine Schmid #34Thụy Sĩ | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |