
FC Vilkhivtsi
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Mykhaylo Shestakov #9Ukraine | Tiền đạo | 36 | 0.27 Triệu | 30/06/2023 |
![]() Dmytro Nemchainov #23Ukraine | Hậu vệ | 36 | 0.18 Triệu | 30/06/2024 |
Sergiy Panasenko #8Ukraine | Tiền vệ | 34 | 0.18 Triệu | 30/06/2024 |
Mykhaylo Abramov Ukraine | Thủ môn | 25 | - | --/--/---- |
Andriy Petryk #13Ukraine | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Volodymyr Grachev Ukraine | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
Andrey Gavrilyuk Ukraine | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Vladyslav Funduk Ukraine | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Kyrylo Tymoshenko Ukraine | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Ilya Tsurkan Ukraine | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Ehor Bazarov Ukraine | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Dmytro Gumenyak Ukraine | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Vladyslav Klochan Ukraine | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Oleksandr Hlahola Ukraine | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Nazariy Bogomaz Ukraine | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Vasyl Debic Ukraine | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Dmytro Shostak #92Ukraine | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Edvard Kobak Ukraine | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
Volodymyr Tylinskyi Ukraine | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |

