
FK Fyllingsdalen
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() | Tiền vệ | 23 | 0.075 Triệu | --/--/---- |
| Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- | |
Magnus Skulstad Na Uy | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
Mikkel Erlandsen Na Uy | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Adrian Bygland Na Uy | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Akash Ramesh Na Uy | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Iver Johansen Na Uy | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- | |
Lars Sevilhaug Na Uy | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Lars Josendal Na Uy | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Lukas Kongsbakk Na Uy | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Markus Rise-Grimstad Na Uy | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- | |
Jonas Stjernberg Na Uy | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Sahr Bonga Na Uy | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Styrk Gullaksen Na Uy | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Torpal Salamov #11Na Uy | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Emil Hagen Dyrseth Na Uy | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Cory Johnson Na Uy | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
Stian Mjelde Haaberg Na Uy | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |

