
Hertha Zehlendorf
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Noah Jones #16Mỹ | Tiền đạo | 24 | 0.18 Triệu | --/--/---- |
Nathan Wicht #24Thụy Sĩ | Tiền vệ | 22 | 0.113 Triệu | --/--/---- |
![]() Iba May #16Đức | Tiền vệ | 28 | 0.1 Triệu | 30/06/2025 |
Alexios Dedidis Hy Lạp | Thủ môn | 25 | - | --/--/---- |
Diren-Mehmet Gunay #35Đức | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- | |
Bruno Ott Đức | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Marc Enke Đức | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- | |
Niklas Doll #9Đức | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Stanley Keller #18Đức | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Cenker Yoldas #21Đức | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Ben Schulz Đức | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Davud Keskin Đức | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Daniel Krasucki Ba Lan | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Carl Hopprich Seychelles | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
Ron Wachs Đức | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Marius Ihbe Đức | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- | |
Jonas Hartl Đức | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Sven Reimann Đức | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- | |
![]() | Tiền đạo | 36 | - | --/--/---- |


