
Hong Kong Sapling
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
John Antwi Duku #9Ghana | Tiền đạo | 34 | 0.72 Triệu | 30/06/2017 |
Gidios Aseako #1Ghana | Thủ môn | 21 | - | --/--/---- |
Al-Hajj Oumar Nauffal #2Ghana | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Christian Owusu #4Ghana | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Kumah Kofi #5Ghana | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Seth Agyemang #14Ghana | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Ebenezer Adade Ghana | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Richmond Tetteh Ghana | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Emmanuel Danquah #15Ghana | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Seidu Suraj #20Ghana | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Nicholas Asante #27Ghana | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Kelvin Ahiable #28Ghana | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Adams Aminu #38Ghana | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Emmanuel Osai #40Ghana | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Marshah Kofi Ghana | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Tamko Nuhu Ghana | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Izdeen Mohammed Ghana | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Charles Bartels #3Ghana | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Baboulin Kolani #7Togo | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Dede Ishmael #13Ghana | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
Jonathan Nemorden #17Ghana | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Ernest Appiah #30Ghana | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
Godfred Sarpong #31Ghana | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Benjamin Bature #32Ghana | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |
Abdul Razak Salifu #35Ghana | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Aholou Gael Avocevou Benin | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Chris Curtis Ghana | Tiền đạo | - | --/--/---- |
