
Hunters FC
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Kh. Taivankhuu Mông Cổ | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
![]() Kim Tae min #16Hàn Quốc | Tiền vệ | 44 | - | --/--/---- |
B Namsraidorj Mông Cổ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
G. Teemujin Mông Cổ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
J.Munkhbolor Mông Cổ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
S. Tserendorj Mông Cổ | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
An Sae Jun Mông Cổ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Chan-Un Son Hàn Quốc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Gan-Ochir Temuujin Mông Cổ | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Hungunbaga Zimbabwe | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
E Mongonbagana Mông Cổ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Min Ki-Tae Mông Cổ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Neo Tamura Nhật Bản | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Bat-Erdene Damdinsuren Mông Cổ | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Erdene-Ochir Mungunbagana Mông Cổ | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
![]() Kim Ye Sung Hàn Quốc | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Munkhzul Byambasuren Mông Cổ | Tiền đạo | - | --/--/---- |


