
Jomo Cosmos
- Sức chứa30000
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Mbhuleni Shongwe #90Nam Phi | Thủ môn | 43 | - | --/--/---- |
Lesogo Thabo Modiba #92Nam Phi | Thủ môn | - | --/--/---- | |
![]() Avril Phali Nam Phi | Thủ môn | 48 | - | --/--/---- |
![]() Alain Mannuel Silva Rebelo Nam Phi | Thủ môn | 39 | - | --/--/---- |
Sefoto Ramakgasha Nam Phi | Thủ môn | 30 | - | --/--/---- |
![]() Zico Shiningayamwe Namibia | Thủ môn | 44 | - | --/--/---- |
Thato Lesego Nam Phi | Thủ môn | - | --/--/---- | |
Sizwe Maseko #23Nam Phi | Hậu vệ | 36 | - | --/--/---- |
![]() Gerald Mtshali #33Nam Phi | Hậu vệ | 53 | - | --/--/---- |
![]() George Hummel #34Namibia | Hậu vệ | 50 | - | --/--/---- |
![]() Ashley Volschenk #36Nam Phi | Hậu vệ | 38 | - | --/--/---- |
Sello Matete #70Nam Phi | Hậu vệ | 40 | - | --/--/---- |
![]() Ayo Oluwafemi Nigeria | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
![]() Godfrey Zakhele Mahlangu Nam Phi | Hậu vệ | 43 | - | --/--/---- |
Kulani Edmond Mavasa Nam Phi | Hậu vệ | 37 | - | --/--/---- |
Ngcebo Thango Nam Phi | Hậu vệ | 35 | - | --/--/---- |
Samukelo Makhaya Nam Phi | Hậu vệ | 35 | - | --/--/---- |
Thabo Mokgalushi Nam Phi | Hậu vệ | 40 | - | --/--/---- |
![]() Thando Mdluli Nam Phi | Hậu vệ | 41 | - | --/--/---- |
![]() Themba Aubrey Shabalala Nam Phi | Hậu vệ | 39 | - | --/--/---- |
Dahou Ange Lebahi Bờ Biển Ngà | Hậu vệ | 42 | - | --/--/---- |
![]() Mncedisi Ndwandwe Nam Phi | Hậu vệ | 37 | - | --/--/---- |
Katleho Bernard Loke Nam Phi | Hậu vệ | 47 | - | --/--/---- |
Nhlakanipho Khumalo #3Nam Phi | Tiền vệ | 35 | - | --/--/---- |
Alois Ngwerume #4Zimbabwe | Tiền vệ | 43 | - | --/--/---- |
Sibusiso Mdamba #6Nam Phi | Tiền vệ | 40 | - | --/--/---- |
Karabo Mokoena #7Nam Phi | Tiền vệ | 39 | - | --/--/---- |
Thabo Leon Ralebakeng #21Nam Phi | Tiền vệ | 35 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- | |
Tshepo Sekhibidu #28Nam Phi | Tiền vệ | 35 | - | --/--/---- |
Sandile Tati #31Nam Phi | Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- |
Thapelo Tlabakwe #32Nam Phi | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Chaid White #35Nam Phi | Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- |
Kizito Chinonye Obi #39Nigeria | Tiền vệ | 35 | - | --/--/---- |
Tshidiso Bethuel Tukane #39Nam Phi | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Siphenathi Laqwela #40Nam Phi | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Warrant Phethego Maebela #40Nam Phi | Tiền vệ | 40 | - | --/--/---- |
Pako Mahaabo #47Nam Phi | Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Kaylan More Nam Phi | Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- |
Khulekani Mtembu Nam Phi | Tiền vệ | 38 | - | --/--/---- |
Lynch Pule Nam Phi | Tiền vệ | 42 | - | --/--/---- |
Mduduzi Makwakwa Nam Phi | Tiền vệ | 42 | - | --/--/---- |
Mbuso Manyoni Nam Phi | Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- |
Micium Mhone Malawi | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
Mician Mhone Malawi | Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- |
Msizi Nkosi Nam Phi | Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- |
Matsilelele Junior Sono Nam Phi | Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- |
Ousmane Berthe Mali | Tiền vệ | 39 | - | --/--/---- |
![]() Papi Mngomezulu Nam Phi | Tiền vệ | 40 | - | --/--/---- |
Tebogo Makungo Nam Phi | Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- |
Thabang Mokoena Nam Phi | Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- |
Lebogang Pila Nam Phi | Tiền vệ | 38 | - | --/--/---- |
![]() Wycliff Kambonde Namibia | Tiền vệ | 38 | - | --/--/---- |
![]() Thabiso Shadrack Hlalele Nam Phi | Tiền vệ | 44 | - | --/--/---- |
![]() Quinton Jacobs Namibia | Tiền vệ | 47 | - | --/--/---- |
![]() Sibusiso Mapompo Nam Phi | Tiền vệ | 44 | - | --/--/---- |
![]() Lucky Josiah Mhlathe Nam Phi | Tiền vệ | 46 | - | --/--/---- |
![]() Bamuza Sono Nam Phi | Tiền vệ | 46 | - | --/--/---- |
![]() Bongani Theletsane Nam Phi | Tiền vệ | 37 | - | --/--/---- |
Shaydon Short #17Nam Phi | Tiền đạo | 35 | - | --/--/---- |
Mthokozisi Msomi #25Nam Phi | Tiền đạo | 35 | - | --/--/---- |
Brice Aka #27Bờ Biển Ngà | Tiền đạo | 43 | - | --/--/---- |
Richard Danse #29Nam Phi | Tiền đạo | 44 | - | --/--/---- |
Mhlonishwa Phinda Dlamini #29Nam Phi | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Ismail Mgunda #42Tanzania | Tiền đạo | 31 | - | --/--/---- |
Madoda Josiah Motha #52Nam Phi | Tiền đạo | 42 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | - | --/--/---- | ||
Mhlonishwa Dlamini Nam Phi | Tiền đạo | 35 | - | --/--/---- |
![]() Siza Selby Dlamini Thụy Sĩ | Tiền đạo | 50 | - | --/--/---- |
Uhuru Suleiman Tanzania | Tiền đạo | 37 | - | --/--/---- |
![]() Collen Makgopela Nam Phi | Tiền đạo | 41 | - | --/--/---- |
Koena Mathopa Nam Phi | Tiền đạo | - | --/--/---- |





















