
LA Saint-Colomban Locmine
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() | Tiền vệ | 30 | 0.36 Triệu | 30/06/2022 |
![]() Julien Faussurier #33Pháp | Hậu vệ | 39 | 0.25 Triệu | 30/06/2024 |
![]() Ibrahima Sy #16Senegal | Thủ môn | 31 | 0.07 Triệu | 30/06/2016 |
Clement Daoudou Pháp | Thủ môn | 32 | - | --/--/---- |
Mathéo Didot Pháp | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- | |
![]() Georges Gope-Fenepej #19New Caledonia | Tiền vệ | 38 | 0 Triệu | --/--/---- |
Cyril Benamara #20Pháp | Tiền vệ | 35 | - | --/--/---- |
Achille Degan Pháp | Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- | |
Fodiba Danso Pháp | Tiền vệ | 37 | - | --/--/---- |
Mathis Belhaj Pháp | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Mathys Daubin Pháp | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Marvin Luciathe Pháp | Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- | |
Simon Nedic Pháp | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
![]() Exauce Ngassaki Congo | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |
Jeffrey Quarshie Pháp | Tiền đạo | 35 | - | --/--/---- |





