
Maccabi Netanya
- Thành phốNetanya
- Sức chứa7500
- Sân vận độngNetanya Stadium
- Thành lập1942
- Giá trị£11.55
- Tuổi trung bình26
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Samuel Antonio Silva #22Bồ Đào Nha | Thủ môn | 27 | 1.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Matheus Alvarenga de Oliveira,Davo #83Brazil | Tiền đạo | 27 | 1.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Aziz Ouattara Mohammed #32Bờ Biển Ngà | Tiền vệ | 25 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Oz Bilu #10Israel | Tiền vệ | 25 | 0.75 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Dolev Haziza #8Israel | Tiền đạo | 31 | 0.75 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Maor Levi #15Israel | Tiền vệ | 26 | 0.7 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Gregory Morozov #2Nga | Hậu vệ | 32 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Karem Jaber #26Israel | Hậu vệ | 26 | 0.6 Triệu | 30/06/2027 |
Bakary Konate #6Mali | Hậu vệ | 23 | 0.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Saba Khvadagiani #40Georgia | Hậu vệ | 23 | 0.4 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Nadav Nidam #13Israel | Tiền vệ | 25 | 0.38 Triệu | 30/06/2029 |
Basam Zaarura #16Israel | Tiền vệ | 24 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
Alon Azugi #12Israel | Hậu vệ | 27 | 0.32 Triệu | 30/06/2028 |
Denis Kulikov #5Israel | Hậu vệ | 22 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Dor Hugi #11Israel | Tiền đạo | 31 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
Itay Ben Shabat #4Israel | Hậu vệ | 26 | 0.28 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Wylan Cyprien #25Pháp | Tiền vệ | 31 | 0.28 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Omer Niron Israel | Thủ môn | 25 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
Amit Cohen Israel | Hậu vệ | 28 | 0.25 Triệu | 30/06/2028 |
Omri Shamir #18Israel | Tiền vệ | 23 | 0.2 Triệu | 30/06/2028 |
Saher Taji #19Israel | Tiền vệ | 26 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
Niv Antman #1Israel | Thủ môn | 34 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
Daniel Cohen #75Israel | Thủ môn | 20 | - | --/--/---- |
Amit Cohen #24Israel | Hậu vệ | 35 | - | --/--/---- |
Benny Feldman #44Israel | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
Liam Cohen #14Israel | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Yarin Abuhazira #17Israel | Tiền đạo | 16 | - | --/--/---- |
Alexey Talpa #21Israel | Tiền đạo | - | --/--/---- |













