
Mtibwa Sugar
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Constantine Malimi #38Tanzania | Thủ môn | - | --/--/---- | |
Haroun Lyawatwa #6Tanzania | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Alfred Laurent #24Tanzania | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Peter Datius Tanzania | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
Victor Collins Nigeria | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Ismaily Mhesa #11Tanzania | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
George Chota #29Tanzania | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Abdul Hassan Tanzania | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Charles Ilanfya Tanzania | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Fredrick Magata Tanzania | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Said Ally Mkopi Tanzania | Tiền vệ | 40 | - | --/--/---- |
Seif Rashidi Botswana | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Juma Ganambali Tanzania | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Juma Nyangi Tanzania | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Samwel Mbigiri #4Tanzania | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Kassim Msafiri #17Tanzania | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Omary Marungu #19Tanzania | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Juma Liuzio #26Tanzania | Tiền đạo | 31 | - | --/--/---- |
Andrew Simchimba Tanzania | Tiền đạo | - | --/--/---- |
