
Nữ Hà Lan
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Lize Kop #1Hà Lan | Thủ môn | 28 | - | --/--/---- |
Daniëlle de Jong #16Hà Lan | Thủ môn | 24 | - | --/--/---- |
Regina Van Eijk #23Hà Lan | Thủ môn | 24 | - | --/--/---- |
![]() Daphne van Domselaar Hà Lan | Thủ môn | 26 | - | --/--/---- |
![]() Jacintha Weimar Hà Lan | Thủ môn | 28 | - | --/--/---- |
![]() Lynn Wilms #2Hà Lan | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
![]() Caitlin Dijkstra #3Hà Lan | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
Veerle Buurman #4Hà Lan | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
Nina Iyobosa Nekpen Nijstad #7Hà Lan | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Lieske Carleer #13Hà Lan | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
![]() Kerstin Casparij #18Hà Lan | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
![]() Dominique Janssen #20Hà Lan | Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- |
Ilse van der Zanden #22Hà Lan | Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- |
![]() Merel van Dongen Hà Lan | Hậu vệ | 33 | - | --/--/---- |
![]() Aniek Nouwen Hà Lan | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
![]() Stefanie van der Gragt Hà Lan | Hậu vệ | 34 | - | --/--/---- |
Marisa Olislagers #5Hà Lan | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Lynn Groenewegen #8Hà Lan | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Kayleigh van Dooren #15Hà Lan | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
![]() Victoria Pelova #17Hà Lan | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
![]() Wieke Kaptein #19Hà Lan | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
![]() Damaris Egurrola #21Hà Lan | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
![]() Danielle van de Donk Hà Lan | Tiền vệ | 35 | - | --/--/---- |
![]() Lieke Martens Hà Lan | Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- |
![]() Sherida Spitse Hà Lan | Tiền vệ | 36 | - | --/--/---- |
![]() Lineth Beerensteyn Hà Lan | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
![]() Jackie Groenen Hà Lan | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
![]() Jill Roord Hà Lan | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Ella Peddemors #6Hà Lan | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
Vivianne Miedema #9Hà Lan | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |
Romee Leuchter #10Hà Lan | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
Danique Tolhoek #11Hà Lan | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Chasity Grant #12Hà Lan | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
Liz Rijsbergen #14Hà Lan | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
![]() Esmee Brugts Hà Lan | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
![]() Jill Baijings Hà Lan | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
![]() Renate Jansen Hà Lan | Tiền đạo | 36 | - | --/--/---- |
![]() Katja Snoeijs Hà Lan | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |

Andries Jonker





















