
Nữ Sydney FC
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 38 | - | --/--/---- | |
Princess Ibini #20Úc | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
![]() Riley Tanner Panama | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 42 | - | --/--/---- |

| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 38 | - | --/--/---- | |
Princess Ibini #20Úc | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
![]() Riley Tanner Panama | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 42 | - | --/--/---- |