
Nunawading City
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Dennys Martin #1Úc | Thủ môn | - | --/--/---- | |
Christian Pavlidis #26Úc | Thủ môn | 30 | - | --/--/---- |
| Thủ môn | 30 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
Kane OConnor #3Scotland | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Fuki Ishibashi #4Nhật Bản | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
Haris Hodzic #15Úc | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Christian Cavallo #18Úc | Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- |
James Riordan #23Úc | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Archie MacPhee Scotland | Hậu vệ | 33 | - | 31/05/2017 |
| Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- | |
Luca Slavica #6Úc | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Alex Kubenko #11Úc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Carlos Abboud #12Úc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Taira Yoshimura #14Nhật Bản | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
Felix Dimitrakis #17Úc | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Alexander Dimitriou #21Úc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Nedzib Ramic Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- | |
Kazuma Sato Nhật Bản | Tiền vệ | 37 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- | |
Stuart Edgar #9Úc | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Denis Yongule #10Nam Sudan | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |
Atsushi Bando Nhật Bản | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
