
RB Leipzig
- Thành phốLeipzig
- Sức chứa44345
- Sân vận độngRed Bull Arena
- Thành lập2009
- Giá trị£514.35
- Tuổi trung bình24.2
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Castello Lukeba #23Pháp | Hậu vệ | 24 | 50 Triệu | 30/06/2029 |
![]() | Tiền vệ | 27 | 40 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Tiền đạo | 21 | 32 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Romulo Jose Cardoso da Cruz #40Brazil | Tiền đạo | 24 | 30 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Maxime Esteve #3Pháp | Hậu vệ | 24 | 28 Triệu | 30/06/2031 |
![]() | Tiền vệ | 20 | 28 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Brajan Gruda #10Đức | Tiền vệ | 22 | 28 Triệu | 30/06/2028 |
![]() David Raum #22Đức | Hậu vệ | 28 | 25 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Nicolas Seiwald #13Áo | Tiền vệ | 25 | 25 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Arthur Vermeeren #18Bỉ | Tiền vệ | 21 | 20 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Rocco Reitz #20Đức | Tiền vệ | 24 | 20 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Johan Bakayoko #9Bỉ | Tiền đạo | 23 | 20 Triệu | 30/06/2030 |
![]() El Chadaille Bitshiabu #5Pháp | Hậu vệ | 21 | 18 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Conrad Harder #11Đan Mạch | Tiền đạo | 21 | 17 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Ezechiel Banzuzi #6Hà Lan | Tiền vệ | 21 | 16 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Maarten Vandevoordt #26Bỉ | Thủ môn | 24 | 15 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Abdoul Kone #2Pháp | Hậu vệ | 21 | 15 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Bote Baku #17Đức | Hậu vệ | 28 | 12 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Andrija Maksimovic #33Serbia | Tiền vệ | 19 | 9 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Benjamin Henrichs #39Đức | Hậu vệ | 29 | 7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Willi Orban #4Hungary | Hậu vệ | 34 | 5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Max Finkgrafe #35Đức | Hậu vệ | 22 | 5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Tidiam Gomis #27Pháp | Tiền đạo | 20 | 5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Sani Suleiman Nigeria | Tiền đạo | 20 | 5 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Lukas Klostermann #16Đức | Hậu vệ | 30 | 3.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ayodele Thomas #21Hà Lan | Tiền đạo | 19 | 1 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Orjan Haskjold Nyland #1Na Uy | Thủ môn | 36 | 0.8 Triệu | 30/06/2028 |
| Tiền vệ | 19 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 | |
![]() Viggo Gebel #47Đức | Tiền vệ | 19 | 0.35 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Leopold Zingerle #25Đức | Thủ môn | 32 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
Benno Kaltefleiter #37Đức | Tiền vệ | 18 | 0 Triệu | 30/06/2029 |

Martin Demichelis



























