
Team Wiener Linien
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Patrick Salomon #21Áo | Tiền vệ | 38 | 0.27 Triệu | 30/06/2018 |
![]() Nikola Asceric #9Serbia | Tiền đạo | 35 | 0.18 Triệu | --/--/---- |
| Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- | |
Merzak Bouguerzi #19Áo | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Hamid Aminpur Afghanistan | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- | |
Mansur Isaev Nga | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- | |
Romario Cekaj Albania | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | - | --/--/---- | ||
| Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- | |
Kengo Ohira Nhật Bản | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | - | --/--/---- | ||
| Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |


