
TuS Blau-Weiss Lohne
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Luca Zander #4Đức | Hậu vệ | 31 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Martin Kobylanski #18Đức | Tiền vệ | 32 | 0.18 Triệu | 30/06/2027 |
Marko Dedovic #1Serbia | Thủ môn | 29 | 0.08 Triệu | 30/06/2028 |
Leonard Bredol #19Đức | Hậu vệ | 26 | 0.08 Triệu | 30/06/2027 |
Thorsten Tonnies #21Đức | Hậu vệ | 35 | 0.08 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Torben Rehfeldt #33Đức | Hậu vệ | 33 | 0.08 Triệu | 30/06/2027 |
Nico Thoben #8Đức | Tiền vệ | 27 | 0.08 Triệu | 30/06/2026 |
Pelle Hoppe Đức | Tiền vệ | 27 | 0.08 Triệu | 30/06/2027 |
Malte Wengerowski #28Đức | Tiền đạo | 25 | 0.08 Triệu | 30/06/2027 |
Felix Schmiederer #29Đức | Tiền đạo | 30 | 0.08 Triệu | 30/06/2026 |
Jannik Reiner Horz #21Đức | Tiền đạo | 23 | 0.075 Triệu | 30/06/2026 |
Johannes Sabah #6Đức | Hậu vệ | 29 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
| Hậu vệ | 32 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 | |
Rilind Neziri #23Kosovo | Tiền vệ | 31 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
| Thủ môn | 24 | 0.02 Triệu | 30/06/2026 | |
Tjark Reinert #22Đức | Hậu vệ | 23 | 0.02 Triệu | 30/06/2026 |
| Hậu vệ | 22 | 0.02 Triệu | 30/06/2026 | |
Sandro Heskamp #17Đức | Tiền vệ | 32 | 0.02 Triệu | 30/06/2026 |
Bjarne Kasper #32Đức | Tiền vệ | 25 | 0.02 Triệu | 30/06/2027 |
Niklas Tepe Đức | Tiền vệ | 22 | 0.02 Triệu | 30/06/2026 |
| Tiền vệ | 21 | 0.01 Triệu | 30/06/2026 | |
| Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- | |
Jakub Burkle #16Đức | Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- |
Jan-Pelle Hoppe #28Đức | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 27 | - | 30/06/2027 | |
| Tiền đạo | 20 | - | 30/06/2026 |



