
U21 Tây Ban Nha
- Giá trị£249
- Tuổi trung bình21.2
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Alberto Moleiro #20Tây Ban Nha | Tiền vệ | 23 | 40 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Mikel Jauregizar #14Tây Ban Nha | Tiền vệ | 23 | 35 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Gerard Martin #18Tây Ban Nha | Hậu vệ | 24 | 25 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Rodrigo Mendoza #8Tây Ban Nha | Tiền vệ | 21 | 20 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Yeremay Hernandez #12Tây Ban Nha | Tiền đạo | 24 | 20 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Eliezer Mayenda Tây Ban Nha | Tiền đạo | 21 | 18 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Yarek Gasiorowski Tây Ban Nha | Hậu vệ | 21 | 16 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Fernando López González Tây Ban Nha | Tiền vệ | 22 | 16 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Juanlu Sanchez #16Tây Ban Nha | Hậu vệ | 23 | 15 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Chema Andres Tây Ban Nha | Tiền vệ | 21 | 15 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Jan Virgili #19Tây Ban Nha | Tiền đạo | 20 | 15 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Rafa Marin #4Tây Ban Nha | Hậu vệ | 24 | 12 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Hugo Bueno López #22Tây Ban Nha | Hậu vệ | 24 | 12 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Csar Tarrega Tây Ban Nha | Hậu vệ | 24 | 12 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Ivan Fresneda Corraliza Tây Ban Nha | Hậu vệ | 22 | 12 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Diego Lopez Noguerol #7Tây Ban Nha | Tiền đạo | 24 | 12 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Marc Guiu Tây Ban Nha | Tiền đạo | 20 | 12 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Mario Martin Tây Ban Nha | Tiền vệ | 22 | 10 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Roberto Fernandez Jaen #19Tây Ban Nha | Tiền đạo | 24 | 10 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Pablo Marin Tejada #21Tây Ban Nha | Tiền vệ | 23 | 8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Pablo Garcia #17Tây Ban Nha | Tiền đạo | 20 | 8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Andrés García Robledo #12Tây Ban Nha | Hậu vệ | 23 | 7 Triệu | --/--/---- |
![]() Joel Roca Casals #14Tây Ban Nha | Tiền đạo | 21 | 6 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Pablo Torre #10Tây Ban Nha | Tiền vệ | 23 | 5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Raul Moro Prescoli #11Tây Ban Nha | Tiền đạo | 24 | 5 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Mateo Joseph #9Tây Ban Nha | Tiền đạo | 23 | 3.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Fran Gonzalez #1Tây Ban Nha | Thủ môn | 21 | 3 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Iker Bravo Solanilla #10Tây Ban Nha | Tiền đạo | 21 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Pablo Cunat Campos #23Tây Ban Nha | Thủ môn | 24 | 1.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Juanma Herzog #15Tây Ban Nha | Hậu vệ | 22 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Alejandro Iturbe #1Tây Ban Nha | Thủ môn | 23 | 1.4 Triệu | 30/06/2029 |
Simo Keddari Tây Ban Nha | Tiền vệ | 21 | 0.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Adrian Nino Tây Ban Nha | Tiền đạo | 22 | 0.8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Aitor Fraga #13Tây Ban Nha | Thủ môn | 23 | 0.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Miguel Carvalho Tây Ban Nha | Tiền vệ | 21 | 0.35 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Wassim Keddari #5Tây Ban Nha | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |

Santiago Denia Sanchez
Euro U21

































