
U23 Mông Cổ
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Thawikan Kroekrit Thái Lan | Hậu vệ | 36 | 0.255 Triệu | --/--/---- |
Tsogtbayar Batbayar #19Mông Cổ | Tiền vệ | 25 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
Oyuntuya Oyunbold #99Mông Cổ | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
