
York City
- Thành phốYork
- Sức chứa9034
- Sân vận độngKitKat Crescent
- Thành lập1922
- Giá trị£1.23
- Tuổi trung bình26.9
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Daniel Batty #18Anh | Tiền vệ | 29 | 0.72 Triệu | 30/06/2023 |
![]() Zech Medley #4Anh | Hậu vệ | 26 | 0.325 Triệu | --/--/---- |
![]() Arthur Read #16Anh | Tiền vệ | 27 | 0.225 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Dipo Akinyemi #20Anh | Tiền đạo | 29 | 0.175 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Mark Shelton #19Anh | Tiền vệ | 30 | 0.15 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Charlie McArthur #33Scotland | Hậu vệ | 21 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
![]() Zak Johnson #5Anh | Hậu vệ | 22 | 0.075 Triệu | --/--/---- |
![]() Josh Stones #9Anh | Tiền đạo | 23 | 0.075 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Jack Hunt #32Anh | Hậu vệ | 36 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
![]() Alfie McNally #1Anh | Thủ môn | 22 | - | --/--/---- |
![]() George Sykes #31Anh | Thủ môn | 27 | 0 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mark Kitching #3Anh | Hậu vệ | 31 | 0 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Harry Boyes #12Anh | Hậu vệ | 25 | 0 Triệu | --/--/---- |
![]() Joe Rabole Felix #23Anh | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
![]() Ashley Palmer #24Anh | Hậu vệ | 34 | 0 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Morgan Williams #24Anh | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
![]() Ryan Fallowfield #2Anh | Tiền vệ | 30 | 0 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Alex Hunt #8Ireland | Tiền vệ | 26 | 0 Triệu | 30/06/2028 |
Frankie Maguire #10Anh | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Ben Brookes #14Anh | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
![]() Jeff King #15Anh | Tiền vệ | 31 | 0 Triệu | 30/06/2027 |
Craig Hewitt #17Anh | Tiền vệ | 23 | - | 30/06/2027 |
![]() Hiram Boateng #21Anh | Tiền vệ | 30 | 0 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Oliver Banks #28Anh | Tiền vệ | 34 | 0 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Alex Newby #30Anh | Tiền vệ | 31 | 0 Triệu | 30/06/2028 |
Ethan Stiver #34Anh | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
![]() Joe Grey #7Anh | Tiền đạo | 23 | 0 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ollie Pearce #10Anh | Tiền đạo | 31 | - | --/--/---- |
Ben Farrar #25Anh | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |
Tom Hewson Anh | Tiền đạo | - | --/--/---- |

Scott Lindsey






















