ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu20Thắng4 (20%)Hòa7 (35%)Bại9 (45%)Điểm0.95Thống kêBàn thắng15 (0.75)Bàn bại24 (1.20)Thẻ vàng68 (3.40)Thẻ đỏ2 (0.10)