
Orlando Pirates
- Thành phốRSA
- Sân vận độngEllis Park
- Thành lập1937
- Giá trị£24.18
- Tuổi trung bình26.4
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Oswin Reagan Appollis #12Nam Phi | Tiền đạo | 25 | 2.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Thalente Mbatha #16Nam Phi | Tiền vệ | 26 | 2 Triệu | --/--/---- |
![]() Sipho Chaine #24Nam Phi | Thủ môn | 30 | 1.6 Triệu | --/--/---- |
![]() Nkosinathi Sibisi #5Nam Phi | Hậu vệ | 31 | 1.6 Triệu | --/--/---- |
![]() Tshepang Moremi #11Nam Phi | Tiền đạo | 26 | 1.4 Triệu | --/--/---- |
![]() Evidence Makgopa #17Nam Phi | Tiền đạo | 26 | 1.4 Triệu | --/--/---- |
![]() Patrick Maswanganyi #28Nam Phi | Tiền vệ | 28 | 1.3 Triệu | --/--/---- |
![]() Dean David Van Rooyen #21Nam Phi | Hậu vệ | 30 | 1.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Kamogelo Sebelebele #36Nam Phi | Hậu vệ | 24 | 1.2 Triệu | --/--/---- |
![]() Lungu Ghampani Zambia | Tiền đạo | 28 | 1.2 Triệu | --/--/---- |
![]() Lebone Seema #33Nam Phi | Hậu vệ | 23 | 1 Triệu | --/--/---- |
![]() Andre de Jong #14New Zealand | Tiền vệ | 30 | 0.85 Triệu | --/--/---- |
![]() Yanela Mbuthuma #9Nam Phi | Tiền đạo | 24 | 0.8 Triệu | --/--/---- |
![]() Neo Rapoo Nam Phi | Hậu vệ | 21 | 0.75 Triệu | --/--/---- |
![]() Sihle Nduli #30Nam Phi | Tiền vệ | 31 | 0.75 Triệu | --/--/---- |
![]() Kabelo Dlamini #18Nam Phi | Tiền vệ | 30 | 0.55 Triệu | --/--/---- |
![]() Tapelo Nyongo #27Nam Phi | Hậu vệ | 31 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Daniel Msendami #45Zimbabwe | Tiền đạo | 26 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
Masindi Confidence Nemtajela #15Nam Phi | Tiền vệ | 25 | 0.45 Triệu | --/--/---- |
Nkosikhona Ndaba #3Nam Phi | Hậu vệ | 24 | 0.4 Triệu | --/--/---- |
Sebastian Pedersen Na Uy | Tiền đạo | 27 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
Mpho Chabatsane #43Nam Phi | Hậu vệ | 24 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
![]() Deon Hotto Kavendji #7Namibia | Hậu vệ | 36 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
Mthetheleli Mthiyane Nam Phi | Tiền vệ | 25 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
Zulu Sbangani Nam Phi | Hậu vệ | 0.15 Triệu | --/--/---- | |
Cemran Dansin #46Nam Phi | Tiền vệ | 21 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
![]() Thuso Edgar Moleleki Nam Phi | Tiền vệ | 26 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
![]() Boitumelo Radiopane #42Nam Phi | Tiền đạo | 24 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
Siyabulela Mabele Nam Phi | Tiền đạo | 0.15 Triệu | --/--/---- | |
Thapelo Mokobodi #33Nam Phi | Tiền vệ | 24 | 0.125 Triệu | 30/06/2029 |
Abdoulaye Mariko #32Mali | Tiền vệ | 23 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
Bohlale Ngwato Nam Phi | Tiền đạo | 20 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
Yanga Madiba Nam Phi | Hậu vệ | 25 | 0.075 Triệu | --/--/---- |
![]() Makhehlene Makhaula #8Nam Phi | Tiền vệ | 37 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Simphiwe Selepe #47Nam Phi | Tiền vệ | 21 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Siyabonga Dladla #40Nam Phi | Thủ môn | 25 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Ethan Visagie Nam Phi | Thủ môn | 24 | 0 Triệu | --/--/---- |
Cebo Mchunu #22Nam Phi | Tiền vệ | 0 Triệu | --/--/---- | |
Matome Mmolai Nam Phi | Tiền vệ | 0 Triệu | --/--/---- | |
Simphiwe Masilela Nam Phi | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Kabelo Kgosietsile Nam Phi | Tiền đạo | - | --/--/---- |

Abdeslam Ouaddou
VĐQG Nam Phi




















