
Caledonia AIA
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Daneil Cyrus Trinidad & Tobago | Hậu vệ | 36 | - | --/--/---- |
![]() Carlyle Mitchell Trinidad & Tobago | Hậu vệ | 39 | - | --/--/---- |
Josiah Shade Trinidad & Tobago | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Gabriel Nanton Trinidad & Tobago | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Solomon Austin Guyana | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Kiron Manswell Trinidad & Tobago | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Jean-Heim McFee Trinidad & Tobago | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Zion Carpette Trinidad & Tobago | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Sheldon Lawrence Holder Guyana | Tiền đạo | 35 | - | --/--/---- |

