
FC Phoenix
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Kassidy Davidson Trinidad & Tobago | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Jariel Arthur Trinidad & Tobago | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
Kerri McDonald Trinidad & Tobago | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
